Camera là một trong những thiết bị điện tử được nhập khẩu phổ biến tại Việt Nam để phục vụ nhu cầu giám sát an ninh, quản lý doanh nghiệp, nhà máy, cửa hàng, tòa nhà và hộ gia đình. Thị trường hiện nay có nhiều chủng loại camera như camera IP, camera analog, camera AI, camera wifi, camera hồng ngoại hay camera tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt.
Tuy nhiên, không phải tất cả các loại camera đều áp dụng chung một mã HS hoặc chính sách nhập khẩu. Việc xác định sai mã HS, chưa đánh giá đúng chức năng của thiết bị hoặc thiếu hồ sơ kỹ thuật có thể dẫn đến việc kéo dài thời gian thông quan, phát sinh chi phí lưu kho, thậm chí bị ấn định lại thuế.
Trong bài viết này, Đại Lâm Logistics sẽ hướng dẫn chi tiết thủ tục nhập khẩu camera theo quy định mới nhất năm 2026, bao gồm chính sách quản lý, cách xác định mã HS, thuế nhập khẩu, hồ sơ hải quan và những kinh nghiệm thực tế giúp doanh nghiệp nhập khẩu nhanh chóng, đúng quy định.

Đại Lâm Logistics là đơn vị chuyên cung cấp các dịch vụ:
Với kinh nghiệm xử lý nhiều nhóm hàng điện tử, thiết bị an ninh và thiết bị công nghệ, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu thời gian thông quan và hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh.
Theo quy định hiện hành, camera giám sát mới 100% không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu. Doanh nghiệp được phép nhập khẩu nếu đáp ứng đầy đủ quy định của pháp luật về hải quan, thuế và ghi nhãn hàng hóa.
Đối với camera thông thường phục vụ giám sát, doanh nghiệp thực hiện thủ tục nhập khẩu theo quy định của Luật Hải quan 2014, Nghị định 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung), Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa và Nghị định 128/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan.
Lưu ý:
Đa số camera giám sát thông thường không phải xin giấy phép nhập khẩu.
Tuy nhiên, đối với một số thiết bị có tích hợp chức năng phát, thu vô tuyến hoặc truyền dẫn không dây thuộc diện quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp cần rà soát thêm quy định của Bộ Khoa học và Công nghệ hoặc Bộ Thông tin và Truyền thông tùy từng chủng loại thiết bị.
Phần lớn camera giám sát không thuộc danh mục hàng hóa phải kiểm tra chất lượng nhà nước khi nhập khẩu.
Tuy nhiên, nếu thiết bị tích hợp các chức năng thuộc phạm vi quản lý chuyên ngành (ví dụ: thiết bị vô tuyến điện, thiết bị viễn thông), doanh nghiệp cần kiểm tra trước khi nhập khẩu để xác định có thuộc diện chứng nhận hợp quy hoặc công bố hợp quy hay không.
Theo quy định hiện hành, việc nhập khẩu máy móc, thiết bị đã qua sử dụng phải đáp ứng các điều kiện về tuổi thiết bị và tiêu chuẩn chất lượng theo quy định của pháp luật. Do đó, doanh nghiệp cần xem xét cụ thể từng trường hợp trước khi ký hợp đồng nhập khẩu.
Đây là nội dung quan trọng nhất khi thực hiện thủ tục nhập khẩu.
Không phải mọi loại camera đều sử dụng chung một mã HS. Việc phân loại phụ thuộc vào bản chất kỹ thuật và chức năng chính của thiết bị.
Theo nguyên tắc phân loại hàng hóa, việc xác định mã HS cần thực hiện theo trình tự:
GIR 1 → Chú giải pháp lý → Chú giải chi tiết (EN) → Chú giải bổ sung ASEAN (SEN) → Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam.
Đối với camera, nhiều trường hợp được xem xét trong nhóm thiết bị truyền hình hoặc camera truyền hình, tuy nhiên mã HS cụ thể còn phụ thuộc vào:
Do chưa có đủ thông tin kỹ thuật, không nên xác định mã HS chỉ dựa trên tên thương mại "camera".
Để phân loại chính xác cần biết
Camera thuộc Chương 85 (Máy móc, thiết bị điện).
Mã HS phổ biến:
Thuế nhập khẩu phụ thuộc vào:
Thông thường doanh nghiệp cần quan tâm đến:
Do mức thuế thay đổi theo từng mã HS cụ thể, doanh nghiệp nên tra cứu trước khi mở tờ khai để tránh sai lệch chi phí.
Liên hệ Đại Lâm Logistics để được hỗ trợ tra cứu mã HS và thuế nhập khẩu miễn phí.
Bộ hồ sơ nhập khẩu camera thường bao gồm:
Việc chuẩn bị catalogue đầy đủ giúp doanh nghiệp giải trình nhanh khi cơ quan hải quan yêu cầu xác định mã HS.
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP, camera nhập khẩu phải có nhãn hàng hóa với các thông tin cơ bản như:
Nhãn có thể được bổ sung bằng tiếng Việt trước khi đưa sản phẩm ra lưu thông trên thị trường.
Qua quá trình thực hiện thủ tục nhập khẩu camera cho nhiều doanh nghiệp, chúng tôi nhận thấy ba lỗi phổ biến nhất là:
Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ kỹ thuật ngay từ đầu giúp rút ngắn thời gian thông quan, hạn chế kiểm hóa và giảm đáng kể chi phí lưu kho, lưu bãi.
1. Camera có được phép nhập khẩu không? Có, nếu không thuộc danh mục cấm hoặc hạn chế theo quy định.
2. Camera có cần giấy phép nhập khẩu không? Đa số không, nhưng cần kiểm tra nếu có tích hợp chức năng vô tuyến hoặc viễn thông.
3. Camera có phải kiểm tra chất lượng không? Tùy từng chủng loại và chức năng kỹ thuật.
4. Có cần C/O khi nhập khẩu không? Không bắt buộc, nhưng cần nếu muốn hưởng thuế ưu đãi theo FTA.
5. Camera cũ có được nhập khẩu không? Chỉ trong trường hợp đáp ứng quy định đối với hàng đã qua sử dụng.
6. Có thể tự khai hải quan không? Có, nếu doanh nghiệp đáp ứng điều kiện và có nhân sự chuyên môn.
7. Bao lâu thông quan? Thông thường từ 1–3 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
8. Có cần catalogue không? Có. Đây là tài liệu quan trọng để xác định mã HS.
Bạn chưa xác định được mã HS của camera?
Bạn muốn tính chính xác thuế nhập khẩu?
Bạn cần kiểm tra chính sách quản lý chuyên ngành trước khi ký hợp đồng?
Hãy gửi cho Đại Lâm Logistics:
Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ hỗ trợ tra cứu mã HS, rà soát chính sách nhập khẩu và tư vấn thủ tục phù hợp trước khi doanh nghiệp tiến hành nhập khẩu.
Lưu ý: Mã HS và chính sách quản lý đối với camera có thể thay đổi theo cấu tạo và chức năng của từng model. Việc phân loại cần căn cứ vào Quy tắc tổng quát giải thích HS (GIR), Chú giải chi tiết HS (EN), Chú giải bổ sung ASEAN (SEN) và Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam, đồng thời dựa trên tài liệu kỹ thuật cụ thể của sản phẩm.