Trong hoạt động nhập khẩu đường biển, phương án phổ biến nhất là doanh nghiệp kéo nguyên container từ cảng về kho, dỡ hàng rồi trả container rỗng về địa điểm do hãng tàu chỉ định.
Tuy nhiên, không phải lô hàng nào cũng phù hợp với phương án này.
Trong một số trường hợp, doanh nghiệp lựa chọn rút hàng trực tiếp từ container ngay tại cảng, sau đó chuyển hàng sang xe tải để vận chuyển về kho. Trong thực tế logistics, nghiệp vụ này thường được gọi là “rút ruột container tại cảng”.
Nghe có vẻ đơn giản: mở container – lấy hàng ra – chuyển sang xe – trả vỏ.
Nhưng thực tế, quá trình này liên quan đến nhiều bên như cảng, hãng tàu, Hải quan, đơn vị vận tải, đơn vị bốc xếp và doanh nghiệp nhập khẩu. Nếu không lên kế hoạch từ trước, doanh nghiệp vẫn có thể phát sinh chi phí hoặc làm chậm tiến độ nhận hàng.
Vậy rút ruột container tại cảng là gì? Khi nào doanh nghiệp nên lựa chọn phương án này và cần lưu ý những gì?

“Rút ruột container” là cách gọi thực tế trong ngành logistics để chỉ việc dỡ hàng hóa ra khỏi container.
Khi thực hiện tại cảng, thay vì kéo nguyên container về kho của doanh nghiệp, container được đưa đến khu vực được phép thực hiện nghiệp vụ tại cảng để mở container và dỡ hàng.
Hàng hóa sau đó có thể được:
Chuyển trực tiếp sang xe tải.
Chuyển sang phương tiện vận chuyển khác.
Đưa vào kho/bãi theo phương án phù hợp.
Sau khi hàng được dỡ hết, container rỗng được xử lý theo quy trình của cảng và hãng tàu.
Ví dụ:
Doanh nghiệp nhập một container 40 feet hàng máy móc.
Thay vì thuê đầu kéo đưa nguyên container từ cảng về nhà máy, doanh nghiệp đăng ký phương án rút hàng tại cảng.
Container được đưa đến khu vực làm hàng → mở seal theo đúng thủ tục → dỡ máy móc → chuyển sang xe tải → vận chuyển về nhà máy.
Như vậy, doanh nghiệp không cần đưa nguyên container của hãng tàu về kho.
Đây là hai phương án doanh nghiệp thường phải cân nhắc.
Quy trình thường là:
Cảng → kéo nguyên container → kho doanh nghiệp → dỡ hàng → trả container rỗng.
Ưu điểm là hàng chỉ được mở tại kho của doanh nghiệp, thuận lợi khi cần kiểm soát quá trình dỡ hàng hoặc kho có đầy đủ thiết bị bốc xếp.
Tuy nhiên, doanh nghiệp phải quản lý thêm:
Thời gian giữ container.
Thời hạn trả vỏ.
Địa điểm trả container rỗng.
Chi phí vận chuyển đầu kéo.
Nguy cơ phát sinh Detention nếu trả vỏ chậm.
Quy trình có thể hiểu đơn giản:
Container tại cảng → đưa đến khu vực rút hàng → dỡ hàng → chuyển sang xe tải → đưa hàng về kho.
Container không phải đi theo hàng về kho doanh nghiệp.
Phương án nào tốt hơn không thể kết luận chỉ dựa vào một tiêu chí. Doanh nghiệp cần so sánh tổng thể chi phí, loại hàng, quãng đường, phương tiện, khả năng bốc xếp và yêu cầu quản lý tại từng cảng.
Có một số tình huống mà phương án này có thể được doanh nghiệp cân nhắc.
Không phải nhà máy hay kho hàng nào cũng có điều kiện để container 40 feet hoặc đầu kéo ra vào thuận lợi.
Một số kho có:
Đường vào nhỏ.
Hạn chế tải trọng.
Bán kính quay xe nhỏ.
Không có khu vực đỗ đầu kéo.
Không đủ diện tích thao tác container.
Trong trường hợp đó, chuyển hàng từ container sang xe tải phù hợp ngay tại cảng có thể thuận tiện hơn.
Khi kéo nguyên container về kho, doanh nghiệp phải đặc biệt quan tâm đến Detention và thời gian miễn phí sử dụng container ngoài cảng theo điều kiện hãng tàu áp dụng.
Nếu:
Kho dỡ hàng chậm.
Thiếu nhân công.
Thiếu xe nâng.
Nhà máy chưa sẵn sàng nhận hàng.
Địa điểm trả rỗng ở xa.
doanh nghiệp có nguy cơ trả container muộn và phát sinh chi phí.
Rút hàng tại cảng có thể giúp container được giải phóng sớm hơn trong một số phương án khai thác.
Tuy nhiên, cần lưu ý: rút ruột tại cảng không đồng nghĩa chắc chắn không phát sinh Demurrage, Detention hay Storage. Các khoản phí vẫn phụ thuộc vào thời điểm thực hiện, free time và biểu phí cụ thể của hãng tàu/cảng.
Một container có thể chứa hàng cần giao đến nhiều địa điểm khác nhau.
Thay vì kéo toàn bộ container về một kho trung tâm rồi chia hàng, doanh nghiệp có thể cân nhắc rút hàng và tổ chức phương tiện phù hợp.
Tuy nhiên, phương án này cần được lên kế hoạch rất kỹ để tránh:
Nhầm hàng.
Thiếu kiện.
Giao sai địa điểm.
Xe phải chờ lâu tại cảng.
Một số loại máy móc khi nhập khẩu cần sử dụng:
Xe cẩu.
Xe tải phù hợp tải trọng.
Xe chuyên dụng.
Thiết bị nâng hạ.
Trong trường hợp kéo nguyên container về kho không thuận lợi, doanh nghiệp có thể cân nhắc dỡ máy ngay tại khu vực được phép trong cảng và chuyển sang phương tiện phù hợp.
Với hàng nặng hoặc máy móc giá trị cao, việc khảo sát phương án nâng hạ trước là đặc biệt quan trọng.
Quy trình thực tế có thể khác nhau tùy cảng, loại hàng, tình trạng tờ khai và phương án khai thác.
Tuy nhiên, về cơ bản doanh nghiệp có thể hình dung theo các bước sau.
Trước tiên cần xác định:
Container đang ở cảng nào?
Loại container gì?
Hàng hóa bên trong là gì?
Có thuộc hàng nguy hiểm hoặc hàng đặc biệt không?
Có cần phương tiện nâng hạ chuyên dụng không?
Cảng có cho phép thực hiện phương án dự kiến hay không?
Không nên đợi đến khi hàng đã thông quan mới bắt đầu hỏi khả năng rút hàng.
Doanh nghiệp cần hoàn thành các thủ tục liên quan theo tình trạng của lô hàng, chẳng hạn:
Thủ tục nhận hàng với hãng tàu/đại lý.
Thủ tục hải quan.
Nghĩa vụ thuế.
Kiểm tra chuyên ngành nếu thuộc diện áp dụng.
Các thủ tục giám sát hàng hóa.
Chỉ khi hàng đáp ứng điều kiện đưa ra khỏi khu vực giám sát theo quy định thì mới có thể tổ chức giao nhận phù hợp.
Doanh nghiệp hoặc đơn vị logistics làm thủ tục đăng ký dịch vụ với cảng theo quy trình tại địa điểm thực hiện.
Có thể phát sinh các nội dung như:
Đăng ký phương án làm hàng.
Điều chuyển container.
Bố trí khu vực thao tác.
Đăng ký phương tiện vào nhận hàng.
Đăng ký thiết bị nâng hạ nếu cần.
Mỗi cảng có quy trình và biểu phí khác nhau, vì vậy doanh nghiệp cần kiểm tra trước.
Container được đưa từ vị trí lưu bãi đến khu vực được bố trí để thực hiện dỡ hàng.
Ở bước này, có thể phát sinh phí nâng hạ, đảo chuyển hoặc các dịch vụ cảng tùy từng trường hợp.
Đây cũng là lý do doanh nghiệp nên yêu cầu đơn vị logistics ước tính tổng chi phí trước khi lựa chọn phương án rút hàng tại cảng.
Trước khi mở container, nên kiểm tra và ghi nhận:
Số container.
Số seal.
Tình trạng vỏ container.
Tình trạng cửa.
Dấu hiệu móp méo hoặc bất thường.
Nên chụp hình trước khi mở.
Nếu phát hiện seal không đúng hoặc container có dấu hiệu bất thường, cần xử lý theo đúng quy trình thay vì tự ý mở hàng.
Sau khi đáp ứng các điều kiện cần thiết, hàng được dỡ khỏi container.
Tùy loại hàng có thể sử dụng:
Nhân công.
Xe nâng.
Cẩu.
Thiết bị nâng chuyên dụng.
Với máy móc, hàng dễ vỡ hoặc hàng giá trị cao, doanh nghiệp nên có phương án bốc xếp cụ thể trước khi container được đưa đến khu vực làm hàng.
Sau khi dỡ khỏi container, hàng được đưa lên:
Xe tải.
Xe thùng.
Xe cẩu.
Xe chuyên dụng.
Sau đó vận chuyển về kho hoặc địa điểm nhận hàng của doanh nghiệp.
Sau khi hàng được rút hết, container rỗng được bàn giao/xử lý theo quy trình áp dụng của cảng và hãng tàu.
Doanh nghiệp cần đảm bảo quá trình này được xác nhận đầy đủ để tránh phát sinh tranh chấp về thời gian sử dụng hoặc tình trạng container.
Không.
Đây là điểm doanh nghiệp rất dễ hiểu nhầm.
Rút hàng tại cảng có thể giúp tiết kiệm một số khoản trong một số trường hợp, nhưng đồng thời cũng có thể phát sinh thêm:
Phí nâng/hạ.
Phí đảo chuyển container.
Phí sử dụng khu vực làm hàng.
Phí bốc xếp.
Phí xe nâng/cẩu.
Chi phí nhân công.
Chi phí xe tải nhận hàng.
Chi phí chờ phương tiện.
Do đó, trước khi quyết định, doanh nghiệp nên đặt hai phương án cạnh nhau:
Phương án A: Kéo nguyên container → dỡ tại kho → trả vỏ.
Phương án B: Rút hàng tại cảng → chuyển sang xe tải → giao về kho.
Sau đó tính tổng chi phí thực tế thay vì chỉ so sánh riêng giá vận chuyển.
Không phải cảng nào cũng có quy trình, khu vực và điều kiện làm hàng giống nhau.
Doanh nghiệp cần xác nhận trước với cảng hoặc đơn vị khai thác:
Có được rút hàng không?
Đăng ký như thế nào?
Làm tại khu vực nào?
Có giới hạn loại hàng không?
Chi phí dự kiến bao nhiêu?
Seal container là yếu tố rất quan trọng trong quá trình vận chuyển và kiểm soát hàng hóa.
Doanh nghiệp không nên tự ý mở container hoặc cắt seal khi chưa đáp ứng các thủ tục và điều kiện cần thiết.
Đặc biệt nếu lô hàng đang chịu sự giám sát hoặc kiểm tra của cơ quan Hải quan, mọi thao tác phải thực hiện theo đúng quy định.
Khi mở container, nên chụp ảnh:
Seal trước khi cắt.
Cửa container.
Cách xếp hàng bên trong.
Tình trạng kiện hàng.
Hàng bị móp, ướt hoặc hư hỏng nếu có.
Những hình ảnh này có thể trở thành bằng chứng quan trọng khi phát sinh khiếu nại với:
Người bán.
Hãng tàu.
Công ty bảo hiểm.
Đơn vị vận chuyển.
Đây là nhóm hàng thường cần tính toán rất kỹ.
Trước khi rút hàng nên biết chính xác:
Trọng lượng từng kiện.
Kích thước từng kiện.
Vị trí trọng tâm nếu cần.
Phương pháp nâng.
Loại xe nâng/cẩu cần sử dụng.
Tải trọng phương tiện vận chuyển.
Không nên chỉ dựa vào tổng Gross Weight trên Packing List.
Một container có tổng trọng lượng 20 tấn nhưng bên trong có một máy nặng 15 tấn sẽ yêu cầu phương án nâng hạ hoàn toàn khác với container gồm 200 kiện hàng, mỗi kiện 100 kg.
Một chi phí thường bị bỏ quên là thời gian chờ của phương tiện và thiết bị.
Ví dụ:
Xe tải đã vào cảng nhưng container chưa được điều chuyển.
Xe cẩu đã đến nhưng chưa đủ điều kiện mở container.
Nhân công đã tập trung nhưng chưa thể bắt đầu dỡ hàng.
Khi đó, doanh nghiệp có thể phải trả:
Phí chờ xe.
Phí chờ cẩu.
Phí ngoài giờ.
Chi phí nhân công.
Vì vậy, điều phối thời gian giữa cảng – xe – cẩu – nhân công là yếu tố quyết định hiệu quả của phương án.
Kết luận
Rút ruột container tại cảng là một phương án giao nhận hữu ích trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi kho doanh nghiệp không thuận tiện cho xe container, hàng cần chuyển sang phương tiện chuyên dụng hoặc doanh nghiệp muốn giải phóng container sớm.
Tuy nhiên:
Rút hàng tại cảng không mặc nhiên đồng nghĩa với nhanh hơn hoặc rẻ hơn kéo nguyên container về kho.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại hàng, cảng thực hiện, chi phí nâng hạ, phương tiện vận chuyển, nhân công và khả năng điều phối của đơn vị logistics.
Do đó, trước khi quyết định, doanh nghiệp nên yêu cầu tính toán đầy đủ hai phương án: kéo nguyên container và rút hàng tại cảng, sau đó so sánh tổng chi phí và rủi ro.
Trong logistics, phương án tốt nhất không nhất thiết là phương án có một khoản phí thấp nhất, mà là phương án có tổng chi phí hợp lý, thời gian kiểm soát được và ít rủi ro phát sinh nhất.