6 phương pháp xác định trị giá hải quan theo WTO là gì? Doanh nghiệp cần hiểu từ đâu? (Phần 2)

Nguyên tắc quan trọng nhất: Sáu phương pháp không được áp dụng tùy ý

Sau khi tìm hiểu về nguồn gốc ra đời của Hiệp định Trị giá WTO, điều doanh nghiệp cần nắm vững tiếp theo là nguyên tắc áp dụng sáu phương pháp xác định trị giá hải quan.

Đây cũng là nội dung thường gây nhầm lẫn nhất trong thực tế.

Không ít doanh nghiệp cho rằng khi cơ quan hải quan nghi ngờ mức giá khai báo thì có thể chuyển ngay sang một phương pháp khác hoặc tự xác định một mức giá "phù hợp" để tính thuế.

Tuy nhiên, cách hiểu này hoàn toàn không đúng với tinh thần của Hiệp định Trị giá WTO.

Theo quy định của WTO, sáu phương pháp xác định trị giá hải quan phải được xem xét theo trình tự bắt buộc. Điều này có nghĩa là:

  • Phải xem xét khả năng áp dụng Phương pháp 1 trước.

  • Chỉ khi không đủ điều kiện áp dụng mới được chuyển sang Phương pháp 2.

  • Nếu Phương pháp 2 cũng không đáp ứng điều kiện thì mới xem xét Phương pháp 3.

  • Quy trình này tiếp tục cho đến Phương pháp 6.

Nói cách khác, cơ quan hải quan không được quyền lựa chọn tùy ý phương pháp có lợi hoặc thuận tiện hơn. Mỗi lần chuyển sang một phương pháp mới đều phải có căn cứ pháp lý và nghiệp vụ rõ ràng.

Đây chính là nguyên tắc giúp bảo đảm tính minh bạch, khách quan và hạn chế việc xác định trị giá mang tính chủ quan.


Sơ đồ tư duy của cơ quan hải quan khi xác định trị giá

Để dễ hình dung, doanh nghiệp có thể xem quá trình xác định trị giá như một "cây quyết định":

Bước 1: Có đủ điều kiện áp dụng trị giá giao dịch không?

  • Nếu → Dừng tại Phương pháp 1.

  • Nếu Không → Chuyển sang Phương pháp 2.

Bước 2: Có dữ liệu về hàng hóa giống hệt không?

  • Nếu Có → Áp dụng Phương pháp 2.

  • Nếu Không → Chuyển sang Phương pháp 3.

Bước 3: Có dữ liệu về hàng hóa tương tự không?

Nếu không có

Phương pháp 4

Nếu không áp dụng được

Phương pháp 5

Cuối cùng mới đến

Phương pháp 6 – Phương pháp suy luận

Trong thực tế, phần lớn các lô hàng nhập khẩu hợp pháp sẽ được xác định trị giá ngay ở Phương pháp 1.

Việc phải áp dụng đến các phương pháp 4, 5 hoặc 6 không diễn ra phổ biến và thường chỉ xuất hiện trong những trường hợp đặc biệt.


Tổng quan về sáu phương pháp xác định trị giá hải quan

Phương pháp 1 – Trị giá giao dịch của chính hàng hóa nhập khẩu

Đây là phương pháp được WTO ưu tiên hàng đầu.

Hiểu đơn giản, trị giá hải quan được xác định dựa trên giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán cho hàng hóa nhập khẩu, sau khi điều chỉnh các khoản phải cộng hoặc được phép trừ theo quy định.

Ví dụ:

Một doanh nghiệp nhập khẩu máy móc từ Nhật Bản với giá ghi trên Invoice là 100.000 USD.

Nếu giao dịch đáp ứng đầy đủ các điều kiện của Hiệp định Trị giá WTO, cơ quan hải quan sẽ lấy trị giá giao dịch này làm cơ sở xác định trị giá hải quan sau khi xem xét các khoản điều chỉnh như:

  • Chi phí vận tải quốc tế.

  • Phí bảo hiểm.

  • Tiền bản quyền (nếu có).

  • Giá trị khuôn mẫu do bên mua cung cấp miễn phí.

  • Hoa hồng bán hàng thuộc diện phải cộng.

  • Các khoản hỗ trợ khác theo quy định.

Đây là phương pháp phản ánh sát nhất giá trị thực của giao dịch thương mại.

Chính vì vậy, WTO luôn ưu tiên áp dụng phương pháp này trước tất cả các phương pháp còn lại.


Phương pháp 2 – Trị giá giao dịch của hàng hóa giống hệt

Nếu trị giá giao dịch của chính lô hàng không thể sử dụng, cơ quan hải quan sẽ tìm kiếm thông tin về các lô hàng giống hệt đã nhập khẩu trước đó.

"Hàng hóa giống hệt" không chỉ giống về tên gọi mà còn phải đáp ứng nhiều tiêu chí như:

  • Cùng đặc tính vật lý.

  • Cùng chất lượng.

  • Cùng uy tín thương mại.

  • Được sản xuất bởi cùng nhà sản xuất.

  • Có cùng xuất xứ.

Ví dụ:

Một doanh nghiệp nhập khẩu động cơ điện từ Nhà sản xuất A tại Nhật Bản.

Nếu trị giá giao dịch bị bác bỏ nhưng trước đó đã có doanh nghiệp khác nhập đúng loại động cơ này từ cùng nhà sản xuất trong cùng điều kiện thương mại, cơ quan hải quan có thể sử dụng dữ liệu của lô hàng đó để xác định trị giá.


Phương pháp 3 – Trị giá giao dịch của hàng hóa tương tự

Nếu không có hàng hóa giống hệt, cơ quan hải quan sẽ tìm đến hàng hóa tương tự.

Khái niệm "tương tự" rộng hơn "giống hệt".

Hàng hóa có thể khác một số chi tiết nhưng vẫn có:

  • Chức năng tương đương.

  • Thành phần tương tự.

  • Chất lượng gần giống.

  • Khả năng thay thế trong thương mại.

Ví dụ:

Hai mẫu máy bơm nước của cùng một thương hiệu nhưng khác đời sản phẩm hoặc khác một vài thông số kỹ thuật vẫn có thể được xem xét là hàng hóa tương tự nếu đáp ứng các tiêu chí theo quy định.


Phương pháp 4 – Phương pháp khấu trừ

Khác với ba phương pháp đầu, phương pháp khấu trừ không bắt đầu từ giá nhập khẩu.

Thay vào đó, cơ quan hải quan sẽ căn cứ vào giá bán của hàng hóa tại thị trường Việt Nam, sau đó loại trừ các khoản chi phí không thuộc trị giá hải quan.

Ví dụ:

Một doanh nghiệp bán sản phẩm tại Việt Nam với giá 120 triệu đồng.

Từ mức giá này sẽ lần lượt khấu trừ:

  • Chi phí vận chuyển nội địa.

  • Chi phí lưu kho.

  • Chi phí bán hàng.

  • Thuế giá trị gia tăng.

  • Lợi nhuận hợp lý.

  • Các khoản chi phí phát sinh sau khi nhập khẩu.

Phần giá trị còn lại sẽ được xem xét làm cơ sở xác định trị giá hải quan.


Phương pháp 5 – Phương pháp trị giá tính toán

Đây là phương pháp có tính kỹ thuật cao và ít được áp dụng hơn.

Thay vì dựa trên giá bán hoặc giá giao dịch, trị giá được xác định dựa trên:

  • Chi phí nguyên vật liệu.

  • Chi phí sản xuất.

  • Chi phí nhân công.

  • Chi phí quản lý.

  • Chi phí vận chuyển.

  • Lợi nhuận hợp lý của nhà sản xuất.

Do phải tiếp cận các thông tin nội bộ của nhà sản xuất nên trên thực tế, phương pháp này thường chỉ được sử dụng trong những trường hợp đặc biệt.


Phương pháp 6 – Phương pháp suy luận

Đây là "phương án cuối cùng" trong hệ thống sáu phương pháp.

Phương pháp suy luận không có nghĩa là cơ quan hải quan được quyền xác định trị giá theo cảm tính.

Ngược lại, cơ quan hải quan vẫn phải dựa trên các nguyên tắc của Hiệp định Trị giá WTO, sử dụng các dữ liệu khách quan, hợp lý và phù hợp với thực tiễn để xác định trị giá.

Chỉ khi cả năm phương pháp trước đều không thể áp dụng, phương pháp suy luận mới được xem xét.


Vì sao Phương pháp 1 luôn được ưu tiên?

Nhiều doanh nghiệp thắc mắc:

"Nếu Hải quan có dữ liệu về hàng hóa giống hệt với giá cao hơn thì có thể bỏ qua giá trên Invoice để áp dụng ngay Phương pháp 2 không?"

Câu trả lời là không.

Tinh thần xuyên suốt của Hiệp định Trị giá WTO là tôn trọng giá trị của giao dịch thương mại thực tế.

Nếu doanh nghiệp chứng minh được giao dịch là có thật, giá khai báo phản ánh đúng số tiền đã thanh toán và đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định, thì cơ quan hải quan phải ưu tiên áp dụng Phương pháp 1.

Chỉ khi có căn cứ hợp pháp để bác bỏ trị giá giao dịch thì mới được chuyển sang các phương pháp tiếp theo.

Đây là điểm mấu chốt mà doanh nghiệp cần ghi nhớ, bởi hầu hết các cuộc tham vấn trị giá và kiểm tra sau thông quan đều xoay quanh việc trị giá giao dịch có còn đủ điều kiện để được chấp nhận hay không.

Liên hệ