6 phương pháp xác định trị giá hải quan theo Hiệp định trị giá của WTO – Doanh nghiệp nhập khẩu cần hiểu rõ

Trong hoạt động nhập khẩu, trị giá hải quan không chỉ là căn cứ để tính thuế mà còn là yếu tố thường xuyên phát sinh tranh chấp giữa doanh nghiệp và cơ quan Hải quan.
Nhiều doanh nghiệp cho rằng chỉ cần lấy giá trên Commercial Invoice để khai báo là đủ. Tuy nhiên, trong thực tế, không phải mọi trường hợp Hải quan đều chấp nhận trị giá doanh nghiệp khai báo.
Khi trị giá giao dịch không đủ điều kiện áp dụng, cơ quan Hải quan sẽ xác định trị giá theo các phương pháp được quy định trong Hiệp định về trị giá hải quan của WTO và pháp luật Việt Nam.
Vậy có bao nhiêu phương pháp xác định trị giá hải quan? Khi nào từng phương pháp được áp dụng? Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ.

Vì sao cần nhiều phương pháp xác định trị giá?

Mục tiêu của WTO là xây dựng một cơ chế xác định trị giá minh bạch, thống nhất và hạn chế việc áp giá mang tính chủ quan.
Do đó, các phương pháp được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên.
Chỉ khi không đủ điều kiện áp dụng phương pháp trước thì mới được chuyển sang phương pháp tiếp theo.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng mà doanh nghiệp cần hiểu khi làm việc với cơ quan Hải quan.

Phương pháp 1 – Trị giá giao dịch

Đây là phương pháp ưu tiên và được áp dụng phổ biến nhất.

Trị giá hải quan được xác định dựa trên giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán cho hàng hóa nhập khẩu, sau khi cộng hoặc trừ các khoản điều chỉnh theo quy định.

Ví dụ:

Một doanh nghiệp nhập khẩu máy móc với giá 50.000 USD theo điều kiện FOB. Doanh nghiệp còn phải thanh toán cước vận tải và bảo hiểm quốc tế.

Trong trường hợp này, trị giá hải quan không chỉ là 50.000 USD mà còn phải xem xét các khoản điều chỉnh cần cộng theo quy định.

Đây là phương pháp phản ánh đúng bản chất của giao dịch thương mại và luôn được ưu tiên áp dụng nếu đáp ứng đủ điều kiện.


Phương pháp 2 – Trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu giống hệt

Nếu không thể áp dụng phương pháp thứ nhất, Hải quan sẽ xem xét trị giá của hàng hóa giống hệt đã được nhập khẩu trước đó.

"Hàng hóa giống hệt" là hàng có các đặc điểm cơ bản giống nhau về:

  • Đặc tính vật lý.

  • Chất lượng.

  • Danh tiếng.

  • Nhà sản xuất.

  • Quốc gia sản xuất.

Ví dụ:

Hai doanh nghiệp cùng nhập khẩu một model máy nén khí từ cùng một nhà sản xuất tại Nhật Bản với điều kiện giao hàng tương đương.

Nếu trị giá giao dịch của doanh nghiệp thứ nhất không được chấp nhận, Hải quan có thể tham khảo trị giá của lô hàng giống hệt đã được chấp nhận trước đó.


Phương pháp 3 – Trị giá giao dịch của hàng hóa tương tự

Nếu không có hàng hóa giống hệt, Hải quan sẽ chuyển sang hàng hóa tương tự.

Khác với hàng hóa giống hệt, hàng hóa tương tự không cần hoàn toàn giống nhau nhưng phải có:

  • Chức năng tương đương.

  • Thành phần tương tự.

  • Chất lượng tương đương.

  • Có thể thay thế nhau trong thương mại.

Ví dụ:

Hai dòng máy bơm của cùng một thương hiệu nhưng khác model, có công suất và công dụng gần tương đương, có thể được xem xét là hàng hóa tương tự trong một số trường hợp.


Phương pháp 4 – Phương pháp khấu trừ

Nếu không thể áp dụng ba phương pháp trên, Hải quan sẽ xác định trị giá dựa trên giá bán của hàng hóa tại thị trường Việt Nam.

Sau đó sẽ khấu trừ các khoản như:

  • Chi phí vận chuyển nội địa.

  • Chi phí bảo hiểm.

  • Hoa hồng bán hàng.

  • Lợi nhuận.

  • Thuế và các khoản phải nộp tại Việt Nam.

Mục tiêu là xác định giá trị của hàng hóa tại thời điểm nhập khẩu.

Đây là phương pháp thường áp dụng đối với hàng hóa đã được bán lại trên thị trường trong nước.


Phương pháp 5 – Phương pháp tính toán

Phương pháp này xác định trị giá dựa trên:

  • Chi phí nguyên liệu.

  • Chi phí sản xuất.

  • Chi phí nhân công.

  • Chi phí quản lý.

  • Lợi nhuận hợp lý.

  • Chi phí vận chuyển và bảo hiểm quốc tế.

Trên thực tế, phương pháp này ít được áp dụng vì rất khó thu thập đầy đủ dữ liệu từ nhà sản xuất ở nước ngoài.


Phương pháp 6 – Phương pháp suy luận

Đây là phương pháp cuối cùng.

Nếu cả năm phương pháp trước đều không thể áp dụng, cơ quan Hải quan sẽ sử dụng các thông tin khách quan, phù hợp với nguyên tắc của Hiệp định trị giá WTO và quy định pháp luật Việt Nam để xác định trị giá hải quan.

Tuy nhiên, việc xác định trị giá theo phương pháp suy luận vẫn phải bảo đảm:

  • Có căn cứ.

  • Có thể giải trình.

  • Không áp đặt tùy tiện.

  • Không sử dụng giá bán nội địa của Việt Nam hoặc giá cao nhất làm căn cứ duy nhất.


Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì?

Nhiều doanh nghiệp cho rằng Hải quan chỉ căn cứ vào "bảng giá" để tính thuế.

Thực tế, điều này không đúng.

Hải quan phải áp dụng các phương pháp xác định trị giá theo đúng trình tự pháp luật quy định. Chỉ khi phương pháp trước không đủ điều kiện áp dụng thì mới được chuyển sang phương pháp tiếp theo.

Đó cũng là lý do vì sao doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ giao dịch, chứng từ thanh toán, hợp đồng, báo giá và các tài liệu chứng minh trị giá thực tế ngay từ đầu.

Một bộ hồ sơ minh bạch không chỉ giúp tăng khả năng được chấp nhận trị giá giao dịch mà còn giảm nguy cơ phát sinh tham vấn hoặc điều chỉnh trị giá sau thông quan.


Đại Lâm Logistics – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong hoạt động nhập khẩu

Việc xác định đúng trị giá hải quan có ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế phải nộp, thời gian thông quan và rủi ro pháp lý của doanh nghiệp.

Đại Lâm Logistics hỗ trợ khách hàng:

  • Tư vấn chính sách nhập khẩu.
  • Hỗ trợ xác định mã HS.
  • Rà soát trị giá khai báo.
  • Tư vấn các khoản điều chỉnh trị giá theo quy định.
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ trước khi khai báo hải quan.
  • Đồng hành trong quá trình giải trình và tham vấn trị giá khi cần thiết.

ĐẠI LÂM LOGISTICS – Cùng Đại Lâm, vươn tầm thế giới.

📍 Khu BT Vista Largo, Khu đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội
🌐 Website: dailamlogics.com
📞 Hotline: 032 844 8668

Liên hệ