Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc quốc tế quan trọng, giúp chuẩn hóa trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người mua và người bán trong hợp đồng thương mại. Mặc dù Incoterms 2020 đã được cập nhật, Incoterms 2010 vẫn được sử dụng rộng rãi trong nhiều hợp đồng tại Việt Nam và toàn cầu. Bài viết này Đại Lâm Logistics sẽ giải thích chi tiết các quy tắc Incoterms 2010, cách áp dụng hiệu quả trong xuất nhập khẩu năm 2025, và các lưu ý quan trọng để doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và giảm rủi ro.

Incoterms 2010 Là Gì?

Incoterms 2010 Là Gì?

Incoterms 2010, được ban hành bởi Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), là bộ quy tắc xác định trách nhiệm của người mua và người bán trong các giao dịch thương mại quốc tế. Chúng quy định rõ ai chịu chi phí vận chuyển, bảo hiểm, thuế, và điểm chuyển giao rủi ro khi hàng hóa được giao từ người bán sang người mua.

Incoterms 2010 bao gồm 11 điều kiện giao hàng, chia thành 4 nhóm chính (E, F, C, D), áp dụng cho mọi phương thức vận chuyển (đường biển, đường hàng không, đường bộ) và có hiệu lực từ ngày 1/1/2011. Dù đã có Incoterms 2020, nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng Incoterms 2010 vì tính quen thuộc và phù hợp với các hợp đồng dài hạn.

Vì Sao Incoterms 2010 Vẫn Quan Trọng Năm 2025?

  • Tính ổn định: Nhiều hợp đồng xuất nhập khẩu ký trước năm 2020 vẫn áp dụng Incoterms 2010, đặc biệt trong ngành logistics và thương mại điện tử.
  • Phổ biến tại Việt Nam: Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường sử dụng Incoterms 2010 vì dễ hiểu và đã quen thuộc.
  • Tương thích quốc tế: Incoterms 2010 được công nhận toàn cầu, giúp tránh tranh chấp trong giao dịch với các đối tác từ Trung Quốc, EU, hoặc Mỹ.

Lưu ý: Từ năm 2025, doanh nghiệp cần kiểm tra hợp đồng để đảm bảo sử dụng đúng phiên bản Incoterms (2010 hoặc 2020) nhằm tránh nhầm lẫn về trách nhiệm và chi phí.


Phân Loại 11 Điều Kiện Incoterms 2010

Incoterms 2010 được chia thành 4 nhóm11 điều kiện, áp dụng cho các phương thức vận chuyển khác nhau:

Nhóm E: Người Mua Chịu Hầu Hết Trách Nhiệm

  • EXW (Ex Works - Giao tại xưởng):
    • Người bán giao hàng tại cơ sở của mình (xưởng, nhà máy).
    • Người mua chịu toàn bộ chi phí vận chuyển, bảo hiểm, thông quan từ khi nhận hàng.
    • Ứng dụng: Phù hợp khi người mua muốn kiểm soát logistics (ví dụ: nhập linh kiện điện tử từ Trung Quốc).

Nhóm F: Người Bán Giao Hàng Nhưng Không Trả Cước Vận Chuyển

  • FCA (Free Carrier - Giao cho người chuyên chở):
    • Người bán giao hàng cho người vận chuyển do người mua chỉ định, sau khi hoàn tất thủ tục xuất khẩu.
    • Người mua chịu cước vận chuyển và rủi ro từ điểm giao hàng.
    • Ứng dụng: Thường dùng trong vận chuyển container FCL/LCL.
  • FAS (Free Alongside Ship - Giao dọc mạn tàu):
    • Người bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng xuất.
    • Người mua chịu chi phí bốc dỡ, cước tàu, và rủi ro từ khi hàng được đặt dọc mạn tàu.
    • Ứng dụng: Dùng trong vận chuyển đường biển (hàng rời, hàng nặng).
  • FOB (Free on Board - Giao lên tàu):
    • Người bán chịu chi phí đưa hàng lên tàu, hoàn tất thủ tục xuất khẩu.
    • Người mua chịu cước tàu, bảo hiểm, và rủi ro từ khi hàng qua lan can tàu.
    • Ứng dụng: Phổ biến khi xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang EU, Mỹ.

Nhóm C: Người Bán Trả Cước Vận Chuyển Nhưng Rủi Ro Chuyển Giao Sớm

  • CFR (Cost and Freight - Tiền hàng và cước phí):
    • Người bán trả cước vận chuyển đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển sang người mua khi hàng qua lan can tàu tại cảng xuất.
    • Người mua chịu chi phí bảo hiểm và bốc dỡ.
    • Ứng dụng: Phù hợp với hàng xuất khẩu lớn như nông sản, thủy sản.
  • CIF (Cost, Insurance and Freight - Tiền hàng, bảo hiểm, cước phí):
    • Tương tự CFR, nhưng người bán mua bảo hiểm tối thiểu cho hàng hóa.
    • Ứng dụng: Thường dùng khi nhập hàng công nghệ cao từ Trung Quốc.
  • CPT (Carriage Paid To - Cước phí trả tới):
    • Người bán trả cước vận chuyển đến điểm đích, nhưng rủi ro chuyển sang người mua khi giao cho người vận chuyển.
    • Ứng dụng: Dùng cho vận chuyển đa phương thức (đường bộ, hàng không).
  • CIP (Carriage and Insurance Paid To - Cước phí và bảo hiểm trả tới):
    • Tương tự CPT, nhưng người bán mua bảo hiểm tối thiểu.
    • Ứng dụng: Phù hợp với hàng hóa giá trị cao như linh kiện điện tử.

Nhóm D: Người Bán Chịu Hầu Hết Chi Phí Và Rủi Ro

  • DAT (Delivered at Terminal - Giao tại bến):
    • Người bán chịu chi phí và rủi ro đến khi hàng được dỡ tại bến chỉ định.
    • Người mua chịu chi phí thông quan nhập khẩu.
    • Ứng dụng: Dùng cho hàng container tại cảng hoặc kho nội địa.
  • DAP (Delivered at Place - Giao tại nơi đến):
    • Người bán chịu chi phí và rủi ro đến điểm đích (không bao gồm thông quan nhập khẩu).
    • Ứng dụng: Phù hợp khi nhập hàng đến kho người mua ở Việt Nam.
  • DDP (Delivered Duty Paid - Giao đã nộp thuế):
    • Người bán chịu toàn bộ chi phí, rủi ro, và thuế nhập khẩu đến khi hàng đến tay người mua.
    • Ứng dụng: Ít dùng do chi phí cao, thường áp dụng cho hàng mẫu hoặc hàng giá trị cao.

Ứng Dụng Incoterms 2010

Lợi Ích:

  • Rõ ràng trách nhiệm: Giảm tranh chấp giữa người mua và người bán về chi phí, rủi ro, và thủ tục.
  • Tối ưu chi phí: Lựa chọn điều kiện phù hợp giúp phân bổ chi phí vận chuyển, bảo hiểm hợp lý.
  • Tuân thủ quốc tế: Phù hợp với các hợp đồng thương mại với đối tác từ Trung Quốc, EU, Mỹ, và ASEAN.
  • Hỗ trợ thương mại điện tử: Với sự phát triển của kinh doanh online năm 2025, Incoterms 2010 giúp chuẩn hóa giao dịch nhập hàng từ các nền tảng như Taobao, 1688.

Ví Dụ Thực Tế

  • Nhập linh kiện điện tử từ Trung Quốc (CIF): Người bán ở Thâm Quyến trả cước tàu và bảo hiểm đến cảng Cát Lái (TP.HCM). Người mua chịu chi phí dỡ hàng, thuế nhập khẩu, và vận chuyển nội địa.
  • Xuất khẩu cà phê sang EU (FOB): Người bán ở Việt Nam đưa cà phê lên tàu tại cảng Hải Phòng, người mua ở Đức chịu cước tàu và rủi ro từ đó.
  • Nhập hàng thời trang từ Taobao (DAP): Người bán giao hàng đến kho tại Hà Nội, người mua chỉ cần nhận hàng và xử lý thông quan nhập khẩu.

Lưu Ý Khi Áp Dụng Incoterms 2010

Để sử dụng Incoterms 2010 hiệu quả, doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Xác định đúng phiên bản: Ghi rõ “Incoterms 2010” trong hợp đồng để tránh nhầm lẫn với Incoterms 2020.
  • Phù hợp với phương thức vận chuyển: Các điều kiện như FAS, FOB, CFR, CIF chỉ áp dụng cho đường biển; các điều kiện khác (EXW, FCA, CPT, CIP, DAT, DAP, DDP) áp dụng đa phương thức.
  • Đàm phán chi phí: Thỏa thuận rõ ràng với đối tác về chi phí bảo hiểm, thuế, và vận chuyển nội địa.
  • Kiểm tra quy định địa phương: Một số quốc gia (như Việt Nam) yêu cầu thông quan nhập khẩu theo luật riêng, ảnh hưởng đến DDP.
  • Cập nhật xu hướng 2025: Với sự phát triển của logistics số (AI, blockchain), sử dụng nền tảng như TradeLens để theo dõi hợp đồng và trách nhiệm Incoterms thời gian thực.

Kết Luận

Incoterms 2010 vẫn là công cụ quan trọng trong xuất nhập khẩu năm 2025, giúp chuẩn hóa trách nhiệm và tối ưu hóa chi phí giao dịch thương mại. Với 11 điều kiện chia thành 4 nhóm, doanh nghiệp có thể lựa chọn linh hoạt để phù hợp với loại hàng hóa, phương thức vận chuyển, và đối tác quốc tế. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng Incoterms 2010 sẽ giúp giảm rủi ro, tránh tranh chấp, và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Liên hệ