Khác nhau giữa C/O Form E, Form D, CPTPP, EVFTA và RCEP

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, nhiều doanh nghiệp thường đặt câu hỏi:

"Lô hàng của tôi nên xin C/O Form E, Form D hay C/O theo EVFTA, CPTPP hoặc RCEP?"

Không ít doanh nghiệp cho rằng các loại C/O chỉ khác nhau về tên gọi. Tuy nhiên, mỗi loại C/O lại gắn với một Hiệp định thương mại tự do (FTA) khác nhau, có phạm vi áp dụng, quy tắc xuất xứ và mức ưu đãi thuế quan riêng.

Việc lựa chọn đúng loại C/O không chỉ giúp doanh nghiệp được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi mà còn hạn chế rủi ro bị từ chối ưu đãi thuế hoặc phải bổ sung hồ sơ.


C/O là gì?

C/O (Certificate of Origin) là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa, chứng minh hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ theo quy định của từng Hiệp định thương mại.

Khi có C/O hợp lệ và đáp ứng đầy đủ điều kiện, doanh nghiệp có thể được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt, thay vì áp dụng thuế suất MFN hoặc thuế thông thường.

Điều quan trọng cần hiểu là:

Không có loại C/O nào "tốt nhất". Chỉ có loại C/O phù hợp nhất với thị trường xuất khẩu và nguồn gốc hàng hóa của doanh nghiệp.


1. C/O Form E – Áp dụng cho Hiệp định ACFTA

Form E được sử dụng trong Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA).

Phạm vi áp dụng

  • Việt Nam.

  • Trung Quốc.

  • Các nước thành viên ASEAN.

Khi nào sử dụng?

Ví dụ:

  • Doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu hàng từ Trung Quốc.

  • Doanh nghiệp Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam.

Nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ theo ACFTA, hàng hóa có thể được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi.

Đây là loại C/O được sử dụng rất phổ biến vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam.


2. C/O Form D – Áp dụng cho ATIGA

Form D được cấp theo Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA).

Áp dụng giữa các nước ASEAN như:

  • Việt Nam.

  • Thái Lan.

  • Malaysia.

  • Indonesia.

  • Singapore.

  • Philippines.

  • Lào.

  • Campuchia.

  • Myanmar.

  • Brunei.

Nếu doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa từ các nước ASEAN và đáp ứng quy tắc xuất xứ, Form D sẽ là căn cứ để hưởng thuế ưu đãi theo ATIGA.


3. C/O theo EVFTA

Khác với Form E hay Form D, Hiệp định EVFTA không sử dụng mẫu C/O mang tên "Form EVFTA".

Đối với EVFTA, doanh nghiệp có thể sử dụng:

  • C/O mẫu EUR.1 do cơ quan có thẩm quyền cấp.

  • Hoặc tự chứng nhận xuất xứ trong một số trường hợp theo quy định của Hiệp định.

Áp dụng giữa:

  • Việt Nam.

  • 27 quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU).

EVFTA mang lại nhiều ưu đãi thuế quan đáng kể cho hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt đối với dệt may, da giày, thủy sản, nông sản và đồ gỗ.


4. C/O theo CPTPP

Hiệp định CPTPP có cách tiếp cận hoàn toàn khác.

Điểm đặc biệt là:

CPTPP không bắt buộc phải sử dụng một mẫu C/O cố định.

Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp có thể tự chứng nhận xuất xứ nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của Hiệp định.

Thành viên CPTPP gồm:

  • Việt Nam.

  • Nhật Bản.

  • Canada.

  • Úc.

  • New Zealand.

  • Mexico.

  • Singapore.

  • Malaysia.

  • Brunei.

  • Chile.

  • Peru.

Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc chứng minh xuất xứ và giảm bớt thủ tục hành chính.


5. C/O theo RCEP

RCEP là Hiệp định thương mại tự do lớn nhất thế giới hiện nay.

Thành viên bao gồm:

  • ASEAN.

  • Trung Quốc.

  • Nhật Bản.

  • Hàn Quốc.

  • Australia.

  • New Zealand.

Một trong những điểm nổi bật của RCEP là quy tắc cộng gộp xuất xứ.

Điều này cho phép doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu từ nhiều quốc gia thành viên để đáp ứng tiêu chí xuất xứ, tạo thuận lợi cho các chuỗi cung ứng khu vực.

Đây là lợi thế lớn đối với doanh nghiệp sản xuất sử dụng nguyên liệu từ nhiều nước trong khối RCEP.


Doanh nghiệp nên chọn loại C/O nào?

Đây là câu hỏi không có một đáp án chung.

Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Thị trường xuất khẩu hoặc nhập khẩu.

  • Hiệp định thương mại đang áp dụng.

  • Nguồn gốc nguyên liệu.

  • Quy tắc xuất xứ của từng mặt hàng.

  • Mức thuế ưu đãi giữa các Hiệp định.

Ví dụ:

  • Nhập khẩu từ Trung Quốc thường xem xét Form E hoặc RCEP.

  • Nhập khẩu từ Thái Lan thường áp dụng Form D hoặc RCEP.

  • Xuất khẩu sang EU thường sử dụng C/O EUR.1 theo EVFTA.

  • Xuất khẩu sang Canada hoặc Mexico thường áp dụng CPTPP.

Do đó, doanh nghiệp không nên mặc định sử dụng một loại C/O cho mọi lô hàng mà cần đánh giá từng trường hợp cụ thể để lựa chọn phương án mang lại lợi ích thuế quan cao nhất.


Những sai lầm doanh nghiệp thường gặp

Trong quá trình tư vấn, Đại Lâm Logistics nhận thấy nhiều doanh nghiệp gặp các lỗi như:

  • Cho rằng quốc gia nào cũng chỉ có một loại C/O.

  • Xin sai mẫu C/O so với Hiệp định áp dụng.

  • Không kiểm tra quy tắc xuất xứ trước khi sản xuất.

  • Có C/O nhưng không khai báo để hưởng ưu đãi thuế.

  • Chỉ quan tâm đến mẫu C/O mà bỏ qua điều kiện xuất xứ.

Những sai sót này có thể khiến doanh nghiệp không được hưởng ưu đãi thuế dù hàng hóa hoàn toàn đủ điều kiện.


Kết luận

Form E, Form D, EVFTA, CPTPP và RCEP đều là các cơ chế chứng nhận xuất xứ nhằm giúp doanh nghiệp hưởng ưu đãi thuế quan theo từng Hiệp định thương mại tự do. Tuy nhiên, mỗi Hiệp định có phạm vi áp dụng, quy tắc xuất xứ và phương thức chứng nhận khác nhau.

Điều quan trọng không phải là "xin được C/O nào", mà là lựa chọn đúng Hiệp định mang lại lợi ích cao nhất và đảm bảo hàng hóa đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ.

Trong bối cảnh Việt Nam đã tham gia nhiều FTA thế hệ mới, việc hiểu rõ từng loại C/O sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí nhập khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh và tận dụng hiệu quả các ưu đãi thuế quan.


ĐẠI LÂM LOGISTICS – Cùng Đại Lâm, vươn tầm thế giới

Đại Lâm Logistics hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Tư vấn quy tắc xuất xứ hàng hóa.

  • Lựa chọn Hiệp định FTA phù hợp.

  • Hỗ trợ hồ sơ xin C/O.

  • Khai báo hải quan và tư vấn chính sách xuất nhập khẩu.

📞 Hotline: 032 844 8668

📧 Email: contact@dailamlogistics.com

🌐 Website: dailamlogistics.com

Liên hệ