Như đã phân tích ở phần trước, Phương pháp 1 – Trị giá giao dịch luôn là phương pháp được ưu tiên áp dụng. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là mọi mức giá doanh nghiệp khai báo đều được cơ quan hải quan chấp nhận.
Trong thực tiễn, nếu cơ quan hải quan có cơ sở hợp lý để nghi ngờ trị giá khai báo không phản ánh đúng giá trị thực của giao dịch và doanh nghiệp không chứng minh được tính chính xác của mức giá đó, trị giá giao dịch có thể bị bác bỏ.
Một số tình huống thường gặp bao gồm:
Ví dụ, một doanh nghiệp nhập khẩu một loại máy móc từ cùng một nhà sản xuất nhưng giá khai báo chỉ bằng khoảng 50% so với nhiều lô hàng tương tự đã nhập khẩu trong cùng thời kỳ.
Trong trường hợp này, cơ quan hải quan có thể yêu cầu doanh nghiệp giải trình nguyên nhân của sự chênh lệch.
Nếu doanh nghiệp chứng minh được đây là chương trình khuyến mại, thanh lý hàng tồn kho hoặc có các yếu tố thương mại đặc biệt làm giảm giá thì trị giá giao dịch vẫn có thể được chấp nhận.
Ngược lại, nếu không có tài liệu chứng minh, cơ quan hải quan có quyền xem xét bác bỏ trị giá khai báo theo quy định.
Một giao dịch thương mại quốc tế thông thường luôn gắn liền với dòng tiền thanh toán.
Nếu doanh nghiệp:
Không có chứng từ thanh toán;
Thanh toán không phù hợp với hợp đồng;
Thanh toán qua bên thứ ba nhưng không giải trình được;
Có sự khác biệt giữa Invoice, hợp đồng và chứng từ ngân hàng;
thì cơ quan hải quan có thể nghi ngờ tính xác thực của giao dịch.
Đây là trường hợp khá phổ biến đối với doanh nghiệp FDI.
Ví dụ:
Công ty mẹ bán hàng cho công ty con.
Hai doanh nghiệp cùng thuộc một tập đoàn.
Hai doanh nghiệp có chung cổ đông chi phối.
Nhiều doanh nghiệp cho rằng chỉ cần có quan hệ đặc biệt thì Hải quan sẽ không chấp nhận trị giá giao dịch.
Thực tế không phải vậy.
Theo nguyên tắc của Hiệp định Trị giá WTO cũng như quy định của Việt Nam, quan hệ đặc biệt không tự động làm mất quyền áp dụng Phương pháp 1.
Điều quan trọng là doanh nghiệp phải chứng minh rằng mối quan hệ đó không ảnh hưởng đến giá giao dịch.
Một lỗi khá phổ biến là doanh nghiệp chỉ khai báo giá trên Invoice mà quên khai các khoản phải cộng vào trị giá hải quan.
Ví dụ:
Tiền bản quyền (Royalty).
Phí giấy phép.
Giá trị khuôn mẫu.
Giá trị nguyên liệu do bên mua cung cấp miễn phí.
Hoa hồng thuộc diện phải cộng.
Chi phí thiết kế thực hiện ở nước ngoài.
Nếu các khoản này thuộc diện phải cộng nhưng doanh nghiệp không khai báo thì trị giá giao dịch sẽ không còn phản ánh đúng giá trị thực tế của hàng hóa.
Một trong những nỗi lo lớn nhất của doanh nghiệp nhập khẩu là nhận được Giấy mời tham vấn trị giá.
Nhiều người cho rằng:
"Đã bị mời tham vấn thì chắc chắn sẽ bị tăng thuế."
Đây là quan điểm chưa chính xác.
Thực chất, tham vấn trị giá là quá trình cơ quan hải quan và doanh nghiệp cùng xem xét các chứng từ để đánh giá liệu trị giá khai báo có đáp ứng điều kiện áp dụng Phương pháp 1 hay không.
Trong buổi tham vấn, doanh nghiệp thường được yêu cầu cung cấp:
Hợp đồng mua bán.
Commercial Invoice.
Packing List.
Chứng từ thanh toán.
Báo giá.
Email giao dịch.
Hợp đồng đại lý.
Hợp đồng bản quyền.
Tài liệu kỹ thuật.
Các chứng từ khác liên quan đến việc hình thành giá.
Nếu doanh nghiệp chứng minh được mức giá khai báo là hợp lý thì cơ quan hải quan có thể chấp nhận trị giá giao dịch.
Ngược lại, nếu không chứng minh được, cơ quan hải quan mới xem xét chuyển sang các phương pháp tiếp theo.
Điều này cho thấy mục tiêu của tham vấn không phải là tăng thuế, mà là kiểm tra xem trị giá giao dịch có còn đủ điều kiện áp dụng hay không.
Trong quá trình tư vấn cho doanh nghiệp, có thể thấy nhiều hiểu lầm lặp đi lặp lại.
Đây là quan niệm phổ biến nhất.
Trên thực tế, trị giá hải quan có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn giá ghi trên hóa đơn sau khi thực hiện các khoản điều chỉnh theo quy định.
Không đúng.
Ngay cả khi bác bỏ trị giá giao dịch, cơ quan hải quan vẫn phải áp dụng đúng trình tự sáu phương pháp xác định trị giá theo Hiệp định Trị giá WTO và quy định của pháp luật Việt Nam.
Quan hệ đặc biệt chỉ là một yếu tố cần xem xét.
Điều quan trọng là doanh nghiệp phải chứng minh được mối quan hệ đó không làm ảnh hưởng đến giá giao dịch.
Không phải mọi cuộc tham vấn đều dẫn đến việc bác bỏ trị giá khai báo.
Nếu doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, giải trình logic và chứng minh được tính xác thực của giao dịch thì trị giá giao dịch hoàn toàn có thể được chấp nhận.
Để hạn chế các tranh chấp về trị giá, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình quản lý hồ sơ ngay từ khi ký kết hợp đồng với đối tác nước ngoài.
Một số khuyến nghị bao gồm:
Kiểm tra đầy đủ điều kiện giao hàng (Incoterms) trước khi xác định trị giá.
Lưu trữ hợp đồng, báo giá, Invoice, Packing List và chứng từ thanh toán một cách đầy đủ.
Xác định rõ các khoản chi phí phải cộng hoặc được phép loại trừ.
Rà soát các giao dịch giữa các bên có quan hệ đặc biệt.
Chủ động chuẩn bị hồ sơ giải trình nếu giá nhập khẩu có sự chênh lệch lớn so với các lô hàng thông thường.
Thường xuyên cập nhật quy định pháp luật và các văn bản hướng dẫn mới về trị giá hải quan.
Việc chuẩn bị tốt hồ sơ không chỉ giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ bị tham vấn mà còn tạo thuận lợi trong quá trình kiểm tra sau thông quan hoặc thanh tra thuế.
Hiệp định Trị giá của WTO đã xây dựng một hệ thống gồm sáu phương pháp xác định trị giá hải quan nhằm bảo đảm việc tính thuế đối với hàng hóa nhập khẩu được thực hiện trên cơ sở khách quan, minh bạch và thống nhất giữa các quốc gia.
Đối với doanh nghiệp, điều quan trọng không chỉ là ghi nhớ tên của sáu phương pháp mà còn phải hiểu triết lý của hệ thống này: luôn ưu tiên trị giá giao dịch thực tế, chỉ chuyển sang các phương pháp tiếp theo khi phương pháp trước không đủ điều kiện áp dụng.
Trong bối cảnh cơ quan hải quan ngày càng tăng cường quản lý rủi ro, tham vấn trị giá và kiểm tra sau thông quan, việc hiểu đúng các nguyên tắc xác định trị giá theo WTO sẽ giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng hồ sơ, kiểm soát chi phí nhập khẩu và giảm thiểu nguy cơ bị truy thu thuế hoặc xử phạt.
Ở các bài viết tiếp theo, Đại Lâm Logistics sẽ lần lượt phân tích chuyên sâu từng phương pháp xác định trị giá hải quan, bắt đầu với Phương pháp 1 – Trị giá giao dịch, phương pháp được áp dụng trong phần lớn các giao dịch thương mại quốc tế. Qua đó, doanh nghiệp sẽ hiểu rõ điều kiện áp dụng, các khoản điều chỉnh bắt buộc và những tình huống khiến cơ quan hải quan có thể bác bỏ trị giá khai báo.
ĐẠI LÂM LOGISTICS – Cùng Đại Lâm, vươn tầm thế giới
Là đơn vị cung cấp dịch vụ logistics và tư vấn hải quan, Đại Lâm Logistics đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc:
Tư vấn xác định trị giá hải quan theo đúng quy định của WTO và pháp luật Việt Nam.
Kiểm tra hồ sơ nhập khẩu trước khi mở tờ khai.
Hỗ trợ giải trình, tham vấn trị giá và xử lý các vướng mắc với cơ quan hải quan.
Tư vấn phân loại mã HS, chính sách quản lý hàng hóa và tối ưu quy trình xuất nhập khẩu.
Website: dailamlogistics.com
Email: contact@dailamlogistics.com
Hotline: 032 844 8668
Địa chỉ: Khu BT Vista Largo, Khu đô thị Nam An Khánh, TP. Hà Nội, Việt Nam.