Phụ phí là gì trong vận chuyển quốc tế?

Phụ phí vận chuyển là các khoản chi phí bổ sung ngoài cước vận chuyển cơ bản. Những loại phụ phí này phát sinh do nhiều nguyên nhân khác nhau trong quá trình vận chuyển.

Phụ phí vận chuyển quốc tế được chia thành hai nhóm chính:

  • Phụ phí cố định: Không thay đổi theo thời gian
  • Phụ phí biến động: Thay đổi theo điều kiện thị trường

Hiểu rõ các loại phụ phí giúp doanh nghiệp dự toán chính xác và đàm phán tốt hơn với forwarder.


Phụ phí THC - Terminal Handling Charge

Phụ phí THC là phí xử lý hàng hóa tại cảng. Đây là một trong những phụ phí vận chuyển phổ biến nhất trong vận tải container.

Định nghĩa THC:

THC (Terminal Handling Charge) là phí xếp dỡ container từ tàu xuống bãi cảng và ngược lại. Phụ phí THC được thu ở cả hai đầu: cảng xếp hàng và cảng dỡ hàng.

Thành phần của phụ phí THC:

Tại cảng xuất: Phí nâng container từ xe lên tàu Tại cảng nhập: Phí hạ container từ tàu xuống bãi cảng Phí di chuyển: Chi phí di chuyển container trong khu vực cảng

Mức phí THC điển hình:

Loại container THC xuất (USD) THC nhập (USD)
20ft 90-120 110-150
40ft 120-180 140-200
40ft HC 130-190 150-210

Phụ phí THC thường được tính theo điều khoện Incoterms. Người mua hoặc bán sẽ chịu tùy theo thỏa thuận.


Phụ phí CIC - Container Imbalance Charge

Phụ phí CIC là phí mất cân đối container. Đây là một phụ phí vận chuyển quan trọng mà nhiều doanh nghiệp chưa hiểu rõ.

Nguyên nhân phát sinh CIC:

Mất cân đối thương mại: Một số tuyến có nhiều hàng xuất hơn nhập, tạo ra thừa container rỗng. Chi phí vận chuyển container rỗng: Hãng tàu phải vận chuyển container rỗng về nơi cần. Tái phân bổ thiết bị: Container cần được điều chuyển giữa các tuyến.

Cách tính phụ phí CIC:

CIC = Số container × Mức phí CIC

Mức phí CIC phổ biến:

Tuyến vận chuyển CIC 20ft (USD) CIC 40ft (USD)
Trung Quốc - Việt Nam 200-300 400-600
Châu Âu - Châu Á 300-500 600-1000
Mỹ - Châu Á 400-700 800-1400

Phụ phí CIC có thể thay đổi theo mùa và tình hình thương mại giữa các quốc gia.


Phụ phí LSS - Low Sulphur Surcharge

Phụ phí LSS là phụ phí nhiên liệu lưu huỳnh thấp. Đây là phụ phí vận chuyển xuất hiện từ năm 2020 do quy định IMO mới.

Lý do áp dụng LSS:

Quy định IMO 2020: Tổ chức Hàng hải Quốc tế yêu cầu giảm hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu. Chi phí nhiên liệu cao: Nhiên liệu lưu huỳnh thấp đắt hơn nhiên liệu thông thường. Đầu tư thiết bị: Tàu cần lắp đặt hệ thống lọc khí thải.

Mức phí LSS hiện tại:

Loại container LSS (USD)
20ft 150-250
40ft 300-500

Phụ phí LSS được điều chỉnh hàng quý dựa trên giá nhiên liệu thế giới.


Phụ phí BAF - Bunker Adjustment Factor

Phụ phí BAF là phụ phí điều chỉnh nhiên liệu. Đây là phụ phí vận chuyển biến động theo giá dầu thế giới.

Đặc điểm của BAF:

Biến động theo giá dầu: Phụ phí BAF tăng giảm theo giá nhiên liệu Cập nhật thường xuyên: Hãng tàu điều chỉnh BAF hàng tháng hoặc hàng quý Áp dụng toàn tuyến: BAF được tính cho cả hành trình vận chuyển

Công thức tính BAF:

BAF = (Giá nhiên liệu hiện tại - Giá chuẩn) × Hệ số tiêu thụ

Phụ phí BAF có thể âm khi giá nhiên liệu thấp hơn mức chuẩn.


Phụ phí PSS - Peak Season Surcharge

Phụ phí PSS là phụ phí mùa cao điểm. Phụ phí vận chuyển này áp dụng trong các tháng có nhu cầu vận chuyển cao.

Thời điểm áp dụng PSS:

Tháng 8-11: Trước mùa mua sắm cuối năm Tháng 1-3: Sau Tết Nguyên đán tại châu Á Tháng 5-7: Mùa cao điểm hàng hóa mùa hè

Mức phí PSS điển hình:

Loại container PSS (USD)
20ft 300-800
40ft 600-1600

Phụ phí PSS có thể rất cao trong những thời điểm khan hiếm container.


Phụ phí GRI - General Rate Increase

Phụ phí GRI là phụ phí tăng cường cước vận chuyển. Đây là loại phụ phí được hãng tàu áp dụng để tăng cước vận chuyển.

Nguyên nhân áp dụng GRI:

Lạm phát: Chi phí vận hành tăng theo lạm phát Cải thiện dịch vụ: Đầu tư nâng cấp tàu bè, thiết bị Cân bằng cung cầu: Điều chỉnh khi thị trường mất cân bằng

Phụ phí GRI thường được thông báo trước 30-45 ngày.

Phụ phí CAF - Currency Adjustment Factor

Phụ phí CAF là phụ phí điều chỉnh tỷ giá. Phụ phí vận chuyển này bù đắp rủi ro biến động tỷ giá hối đoái.

Cách tính CAF:

CAF = Cước vận chuyển × Tỷ lệ điều chỉnh tỷ giá

Phụ phí CAF có thể dương hoặc âm tùy theo biến động tỷ giá.

Các phụ phí khác trong vận chuyển quốc tế

Phụ phí CFS - Container Freight Station

Phụ phí CFS là phí xếp dỡ hàng lẻ tại kho CFS. Áp dụng cho hàng hóa LCL cần gom góp.

Phụ phí AMS - Automated Manifest System

Phụ phí AMS là phí kê khai điện tử với hải quan Mỹ. Bắt buộc với tất cả hàng hóa đến Mỹ.

Phụ phí ISPS - International Ship and Port Security

Phụ phí ISPS là phí an ninh cảng và tàu quốc tế. Áp dụng tại các cảng có yêu cầu an ninh cao.

Phụ phí Documentation

Phụ phí chứng từ bao gồm:

  • Phí B/L: Phí phát hành vận đơn
  • Phí Telex Release: Phí phát hành điện tử
  • Phí sửa đổi: Chi phí thay đổi thông tin

Bảng tổng hợp các loại phụ phí

Tên phụ phí Viết tắt Mức phí (USD) Tính chất
Terminal Handling Charge THC 90-200 Cố định
Container Imbalance Charge CIC 200-1400 Biến động
Low Sulphur Surcharge LSS 150-500 Cố định
Bunker Adjustment Factor BAF Biến động Biến động
Peak Season Surcharge PSS 300-1600 Theo mùa
General Rate Increase GRI 100-1000 Theo thông báo

Cách tối ưu phụ phí vận chuyển

1. Nghiên cứu thị trường:

So sánh giá: Thu thập báo giá từ nhiều forwarder khác nhau Theo dõi biến động: Cập nhật thông tin phụ phí vận chuyển thường xuyên Lựa chọn thời điểm: Tránh vận chuyển trong mùa cao điểm

2. Đàm phán với forwarder:

Hợp đồng dài hạn: Ký hợp đồng để có giá ưu đãi Khối lượng lớn: Thương lượng giảm giá với lô hàng lớn All-in rate: Yêu cầu báo giá bao gồm tất cả phụ phí

3. Lựa chọn tuyến và phương thức:

Tuyến trực tiếp: Ít phụ phí hơn tuyến trung chuyển Container phù hợp: Chọn loại container tối ưu chi phí Incoterms phù hợp: Thỏa thuận ai chịu phụ phí nào


Lưu ý khi xử lý phụ phí

Kiểm tra tính hợp lý:

Đối chiếu thông báo: So sánh với thông báo chính thức của hãng tàu Xác minh mức phí: Kiểm tra phụ phí vận chuyển với thị trường Yêu cầu giải thích: Hỏi rõ lý do áp dụng các loại phụ phí

Quản lý chi phí:

Dự toán chính xác: Tính toán tất cả phụ phí từ đầu Theo dõi biến động: Cập nhật thay đổi của phụ phí Lập ngân sách: Dự phòng 10-15% cho phụ phí phát sinh


Tại sao chọn Đại Lâm Logistics?

Đại Lâm Logistics với hơn 10 năm kinh nghiệm hiểu rõ tầm quan trọng của việc quản lý phụ phí vận chuyển quốc tế. Chúng tôi cam kết minh bạch về mọi loại phụ phí.

Cam kết của chúng tôi:
  • Minh bạch: Báo giá chi tiết tất cả phụ phí vận chuyển. Không có chi phí ẩn bất ngờ.
  • Tốc độ: Cập nhật nhanh chóng các thay đổi về phụ phí. Thông báo kịp thời cho khách hàng.
  • Chuyên nghiệp: Đội ngũ am hiểu các loại phụ phí và cách tối ưu chi phí cho từng lô hàng.
 
Dịch vụ tư vấn miễn phí:
  • Giải thích chi tiết: Tư vấn ý nghĩa và cách tính từng phụ phí
  • So sánh lựa chọn: Phân tích ưu nhược điểm các phương thức vận chuyển
  • Dự toán chính xác: Báo giá bao gồm tất cả phụ phí vận chuyển
  • Tối ưu chi phí: Đưa ra giải pháp giảm phụ phí hợp lý

Xu hướng phụ phí trong tương lai

Phụ phí môi trường:

Các phụ phí vận chuyển liên quan đến bảo vệ môi trường sẽ tăng. Điều này do các quy định quốc tế về giảm phát thải.

Phụ phí công nghệ:

Loại phụ phí mới xuất hiện để đầu tư vào công nghệ số hóa và tự động hóa.

Phụ phí địa chính trị:

Các phụ phí liên quan đến rủi ro địa chính trị và thương mại sẽ biến động mạnh.


Kết luận

Hiểu rõ các loại phụ phí trong vận chuyển quốc tế là điều cần thiết cho mọi doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Phụ phí THC, LSS, CIC và các loại khác có thể chiếm 20-40% tổng chi phí vận chuyển.

Việc nắm vững kiến thức về phụ phí vận chuyển giúp doanh nghiệp:

  • Dự toán chi phí chính xác
  • Đàm phán giá tốt hơn
  • Tránh bất ngờ về chi phí
  • Lựa chọn phương thức vận chuyển tối ưu

Đại Lâm Logistics sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc quản lý phụ phí vận chuyển quốc tế. Với slogan "Đồng hành – Hỗ trợ doanh nghiệp – Phát triển bền vững", chúng tôi cam kết tư vấn minh bạch về mọi loại phụ phí.

Liên hệ ngay với Đại Lâm Logistics để được tư vấn miễn phí về phụ phí vận chuyển và nhận báo giá tối ưu nhất!

Liên hệ